toll agent

toll agent

A toll agent collects the fee at the bridge entrance.

Định nghĩa
  • Danh từ: Nhân viên thu phí (cầu đường, cổng thu phí).
dụ sử dụng
  • (Nhân viên thu phí đã thu tiền từ mỗi chiếc xe đi qua cổng.)
  • ( ấy làm nhân viên thu phí tại trạm thu phí trên đường cao tốc trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a toll agent": đóng vai trò nhân viên thu phí.
    • During the rush hour, the toll agent had to handle hundreds of vehicles quickly. (Trong giờ cao điểm, nhân viên thu phí phải xử lý hàng trăm phương tiện một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Toll collector (danh từ): người thu phí (từ đồng nghĩa với toll agent).
    • The toll collector waved the driver through after payment. (Người thu phí vẫy tay cho tài xế đi qua sau khi thanh toán.)
  • Tollbooth (danh từ): trạm thu phí, cabin thu phí.
Từ đồng nghĩa
  • Taker of tolls: người nhận phí.
  • Fee collector: người thu lệ phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "toll agent".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "toll agent".

Từ gần giống